Menu
Cẩm nang giá 2026

Bảng giá in 3D 2026: tính theo gram, theo sản phẩm và cách tự ước giá

Giá in 3D tại In Mô Hình 3D tính theo gram nhựa thành phẩm: FDM 1.000–1.800đ/gram, Resin SLA 8K 3.500–5.000đ/gram, SLS Nylon 12.000–18.000đ/gram; đúc PU số lượng báo giá theo lô. Tháo support và chà nhám đã gồm trong giá. Sơn tay, mạ và đế khắc tính thêm. Muốn biết giá chính xác, gửi file STL cho kỹ sư qua Zalo.

  • FDM1.000–1.800đ/g
  • Resin 8K3.500–5.000đ/g
  • SLS12.000–18.000đ/g
  • Chà nhámĐã gồm
Figure Megatron 40cm in resin sơn bạc, góc chính diện
Figure Megatron 40 cm in Resin 8K và sơn tại xưởng: giá gồm tiền in theo gram và phí sơn.

Tóm tắt nhanh

Cách tính
Gram nhựa thành phẩm × đơn giá công nghệ + hoàn thiện (nếu có).
FDM
1.000–1.800đ/gram: PLA+, PETG, ABS, PA-CF; dung sai khoảng ±0,15 mm.
Resin SLA 8K
3.500–5.000đ/gram: Tough, Clear, Castable; lớp in 25–35 micron, dung sai khoảng ±0,035 mm.
SLS
12.000–18.000đ/gram: Nylon PA11, PA12, không cần support.
Đúc PU
Báo giá theo lô 50–5.000 sản phẩm.
Đã gồm
Tháo support, rửa, chà nhám P400–P2000.
Chiết khấu
Từ 10% cho sinh viên (cần thẻ) và đơn số lượng lớn.

Giá in 3D được tính như thế nào?

Giá in 3D được tính bằng số gram nhựa của sản phẩm (gồm cả lượng support cần thiết) nhân với đơn giá của công nghệ in, cộng thêm các khâu hoàn thiện nếu có như sơn tay, mạ hay đế khắc. Số gram do phần mềm cắt lớp (slicer) tính ra từ file 3D, nên cùng một mẫu, file được làm rỗng ruột hoặc giảm độ đặc sẽ rẻ hơn đáng kể.

Bảng giá in 3D theo gram năm 2026

Đây là đơn giá đang áp dụng tại xưởng In Mô Hình 3D (TP.HCM). Giá cuối cùng do kỹ sư báo sau khi xem file, vì số gram phụ thuộc vào thiết kế.

Đơn giá đã gồm tháo support, rửa và chà nhám. Cập nhật 14/10/2026.
Công nghệVật liệuLớp inDung saiGiá / gramHợp với
FDM công nghiệpPLA+, PETG, ABS, PA-CF0,10–0,28 mm±0,15 mm1.000–1.800đMẫu thử, chi tiết chức năng, đạo cụ lớn, sa bàn
Resin SLA 8KTough 82D, Clear, Castable0,025–0,035 mm±0,035 mm3.500–5.000đFigure, cúp, chi tiết nhỏ, mẫu đúc trang sức
SLSNylon PA11, PA120,08–0,12 mm±0,08 mm12.000–18.000đChi tiết chức năng, bản lề, khớp gài, không cần support
Đúc PU chân khôngPU cứng hoặc dẻoSao chép từ mẫu master±0,10 mmTheo lô 50–5.000Blind box, art toy, sản xuất số lượng

Vì sao Resin đắt hơn FDM? Nhựa Resin đắt hơn sợi nhựa FDM, mỗi bản in cần rửa cồn và sấy UV, và lớp in mỏng hơn nhiều nên máy chạy lâu hơn. Đổi lại, Resin giữ được chi tiết nhỏ như khuôn mặt, tóc, hoa văn mà FDM không làm được.

Giá tham khảo theo từng loại sản phẩm

Nhiều khách chưa có file nên khó tính theo gram. Bảng dưới là khoảng giá thường gặp cho các sản phẩm phổ biến nhất.

Sản phẩmKích thướcGiáThời gian
Chibi, figure mini (Resin, chưa sơn)8–12 cm180.000–350.000đKhoảng 24 giờ
Figure 1/8–1/6 (Resin, chưa sơn)18–30 cm450.000–1.200.000đKhoảng 48 giờ
Tượng sưu tầm 1/4 (Resin, chưa sơn)45–65 cm1.800.000–4.500.000đ3–5 ngày
Kỷ niệm chương pha lê, logo 3D12–18 cm350.000–650.000đKhoảng 24 giờ
Cúp để bàn15–20 cm500.000–850.000đKhoảng 24 giờ
Cúp sân khấu esports, mạ vàng 24K nano25–38 cm850.000–2.200.000đKhoảng 48 giờ
Cúp lớn, lõi kim loại, đế đá granite40–60 cm2.500.000–5.500.000đ3–5 ngày

Chi tiết từng loại: in figure theo yêu cầu, làm cúp trao giải, đạo cụ cosplay, blind box.

Chi phí sơn, mạ và đế khắc

Giá in theo gram mới là phôi đã chà nhám. Nếu cần sản phẩm trưng bày hoàn chỉnh, tính thêm các khâu sau.

KhâuCách làmGiáThêm thời gian
Tháo support, rửa, chà nhámRửa siêu âm cồn IPA, chà nhám nước P400–P2000Miễn phí–
Sơn tay airbrushSơn nhiều lớp chuyển màu, vẽ mắt, phủ bảo vệ UV250.000–1.500.000đ / figure3–7 ngày
Mạ vàng 24K nano, mạ chromePhủ lớp dẫn điện rồi mạ nano180.000–450.000đ / dm²2–3 ngày
Đế khắc laserĐá granite hoặc mica đen, bảng tên kim loại150.000–350.000đ / cúp1 ngày

Tự ước giá in 3D trong 4 bước

  1. 1

    Mở file trong phần mềm cắt lớp

    Dùng Cura, Bambu Studio hoặc PrusaSlicer cho FDM; Chitubox hoặc Lychee cho Resin. Đặt kích thước thật bạn muốn in.

  2. 2

    Đọc số gram

    Phần mềm hiển thị khối lượng nhựa sau khi thêm support. Với Resin, nên làm rỗng ruột trước khi đọc số gram.

  3. 3

    Nhân với đơn giá

    Lấy số gram nhân với đơn giá của công nghệ trong bảng trên. Đây là tiền in, đã gồm chà nhám.

  4. 4

    Cộng phần hoàn thiện

    Cộng phí sơn, mạ hoặc đế nếu cần. Gửi file cho kỹ sư để nhận giá chính xác, thường trong khoảng 5 phút.

Số gram trong ví dụ chỉ để minh họa cách tính; mỗi file thực tế cho số gram khác nhau.
Ví dụ minh họaCông nghệKhối lượngTiền in ước tính
Figure anime cao 22 cm, đã làm rỗngResin 8KKhoảng 215 g (gồm support)215 × 3.500–5.000đ = 752.500–1.075.000đ
Sa bàn 60×60 cm, độ đặc thấpFDM PLA+Khoảng 1.200 g1.200 × 1.000–1.800đ = 1,2–2,16 triệu đồng
Chibi 10 cmResin 8KTùy mẫuTheo giá sản phẩm: 180.000–350.000đ

Nên chọn FDM, Resin, SLS hay đúc PU?

Bạn cầnNên chọnLý do
Mô hình lớn, đạo cụ, sa bàn, cần rẻFDMĐơn giá thấp nhất, in được khổ lớn
Figure, cúp, chi tiết nhỏ, bề mặt mịnResin 8KLớp in 25–35 micron, giữ chi tiết
Chi tiết chức năng, bản lề, khớp gàiSLSNylon bền, không cần support
Từ khoảng 50 sản phẩm giống nhauIn master Resin rồi đúc PUGiá mỗi chiếc giảm mạnh khi số lượng tăng

So sánh chi tiết hơn trong bài FDM, SLA và SLS khác nhau thế nào.

Những yếu tố làm giá in 3D cao hay thấp

  • Kích thước: phóng to gấp đôi mỗi chiều thì thể tích, và số gram, tăng khoảng 8 lần
  • Đặc hay rỗng: tượng Resin làm rỗng ruột và FDM in độ đặc thấp dùng ít nhựa hơn nhiều
  • Support: mẫu nhiều phần chìa ra cần nhiều support, tốn thêm nhựa và công tháo
  • Công nghệ và vật liệu: Resin đắt hơn FDM; SLS đắt nhất
  • Hoàn thiện: sơn tay, mạ, đế khắc thường chiếm phần lớn giá của figure và cúp trưng bày
  • Số lượng: từ khoảng 50 chiếc, đúc PU thường rẻ hơn in từng chiếc
  • Thời gian: đơn gấp có thể in hỏa tốc 6–12 giờ cho mẫu nhỏ, tùy lịch máy

6 cách giảm chi phí in 3D

  • Làm rỗng ruột tượng Resin, thành dày khoảng 1,8–2,5 mm, có lỗ thoát nhựa
  • In FDM với độ đặc thấp cho mô hình chỉ để trưng bày
  • Chỉ in Resin những phần cần nét; phần khối lớn in FDM rồi ghép
  • Chia mẫu lớn thành nhiều phần để đặt góc in hợp lý, ít support hơn
  • Gom nhiều mẫu vào một lần đặt; đơn số lượng lớn được chiết khấu từ 10%
  • Nhận phôi đã chà nhám và tự sơn nếu bạn có kinh nghiệm

Kỹ sư sẽ gợi ý giúp bạn: khi gửi file, kỹ sư kiểm tra và đề xuất cách in rẻ hơn mà vẫn đạt yêu cầu, ví dụ làm rỗng, chia phần hay đổi công nghệ cho từng phần.

Bao lâu thì nhận được hàng?

Loại đơnThời gian thường gặp
Mẫu thử nhanh, mẫu nhỏKhoảng 24 giờ
Đơn gấp mẫu nhỏ tại TP.HCMHỏa tốc 6–12 giờ, tùy lịch máy
Cúp trao giải3–5 ngày
Sơn tay figureThêm 3–7 ngày
Sản xuất 100–1.000 sản phẩm7–14 ngày

Xưởng có hơn 25 máy in Resin SLA 8K và FDM chạy liên tục, nên có thể in nhiều phần cùng lúc. Giao hàng toàn quốc, khách tại TP.HCM và Hà Nội.

Cách nhận báo giá chính xác

  1. 1

    Gửi file hoặc ảnh

    Gửi file STL, OBJ, STEP, 3MF qua Zalo 0384.544.448 hoặc email contact@inmohinh3d.com. Chưa có file thì gửi ảnh mẫu.

  2. 2

    Ghi rõ yêu cầu

    Kích thước, số lượng, có cần sơn, mạ hay đế không, và ngày cần nhận.

  3. 3

    Nhận báo giá

    Kỹ sư kiểm tra file, tính số gram và báo giá, thường trong khoảng 5 phút trong giờ làm việc.

Câu hỏi thường gặp về giá in 3D

In 3D giá bao nhiêu một gram?

FDM 1.000–1.800đ/gram, Resin SLA 8K 3.500–5.000đ/gram, SLS 12.000–18.000đ/gram. Đúc PU báo giá theo lô 50–5.000 sản phẩm.

Giá đã gồm chà nhám chưa?

Đã gồm tháo support, rửa và chà nhám P400–P2000. Sơn tay, mạ và đế khắc tính riêng.

Giá tính theo khối lượng file hay khối lượng sau khi in?

Theo số gram nhựa thực tế phần mềm cắt lớp tính ra, gồm cả lượng support cần thiết.

In một figure 20 cm hết bao nhiêu?

Figure 18–30 cm in Resin chưa sơn thường 450.000–1.200.000đ. Sơn tay thêm 250.000–1.500.000đ tùy độ chi tiết.

Làm cúp trao giải giá bao nhiêu?

Cúp để bàn 15–20 cm 500.000–850.000đ; cúp sân khấu esports mạ vàng 24K nano 25–38 cm 850.000–2.200.000đ; cúp lớn 40–60 cm 2.500.000–5.500.000đ.

Đặt số lượng nhiều có được giảm giá không?

Có, chiết khấu từ 10% cho đơn số lượng lớn. Từ khoảng 50 sản phẩm giống nhau, xưởng tư vấn in master rồi đúc PU để giảm giá mỗi chiếc.

Sinh viên có được giảm giá không?

Có, sinh viên được chiết khấu từ 10% khi gửi kèm thẻ sinh viên.

Chưa có file 3D thì báo giá thế nào?

Gửi ảnh mẫu và kích thước mong muốn. Xưởng báo phí dựng 3D và giá in ước tính; phí dựng tùy độ phức tạp của mẫu.

Nguồn tham khảo

Giá, thời gian và thông số trên trang lấy từ bảng giá và các dự án thực tế của xưởng. Kiến thức nền về công nghệ tham khảo thêm tại:

Gửi file, nhận báo giá in 3D trong 5 phút

Kỹ sư tính số gram thực tế và gợi ý cách in rẻ hơn nếu có.

Gửi ảnh mẫu, báo giá ngay
Zalo 0384.544.448